translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bắt giữ" (1件)
bắt giữ
日本語 逮捕する
Biên phòng đã bắt giữ 6 người liên quan đến vụ việc.
国境警備隊はこの事件に関連して6人を逮捕しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bắt giữ" (1件)
bắt giữ
play
日本語 取る
bắt máy, bắt điện thoại
電話を取る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bắt giữ" (4件)
Kẻ giết người và đồng phạm của hắn đã bị bắt giữ.
殺人者とその共犯者が逮捕された。
Biên phòng đã bắt giữ 6 người liên quan đến vụ việc.
国境警備隊はこの事件に関連して6人を逮捕しました。
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
トアイは逮捕され、サロマゲ港へ護送された。
Cảnh sát trưởng đã ra lệnh bắt giữ nghi phạm.
警察署長は容疑者の逮捕を命じました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)